Bản dịch của từ 𩓟 trong tiếng Việt

𩓟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

𩓟 (Tính từ)

kǎn
01

Giống chữ “” (hàm), nghĩa là mặt bị lõm vào (như vết lõm trên mặt).

同“陷”。脸凹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩓟
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Hình thái radical:
⿰,臽,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨一乚一一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép