Bản dịch của từ 𩓠 trong tiếng Việt
𩓠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𩓠 (Tính từ)
【guī】
01
Có đầu nhỏ, giống như đầu con cua nhỏ (nhớ đến hình dáng nhỏ nhắn, đầu bé).
头小的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “规”, nghĩa là hình bầu dục, dùng để vẽ hình tròn (như quy tắc vẽ hình).
同“规”。椭圆,画圆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
