Bản dịch của từ 𩓠 trong tiếng Việt

𩓠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𩓠 (Tính từ)

guī
01

Có đầu nhỏ, giống như đầu con cua nhỏ (nhớ đến hình dáng nhỏ nhắn, đầu bé).

头小的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là hình bầu dục, dùng để vẽ hình tròn (như quy tắc vẽ hình).

同“规”。椭圆,画圆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩓠
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
規, 𩓡, 𩓸, 𩔩
Hình thái radical:
⿰,⿱,支,木,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép