Bản dịch của từ 𩓣 trong tiếng Việt
𩓣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | N/A | N/A | N/A |
𩓣 (Động từ)
【xū】
01
Giống chữ '須' (tùy), nghĩa là chờ đợi, đợi chờ như người Việt thường nói 'đợi như chờ mưa' để nhớ.
同“须”。等待。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 須, 𩖕
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,彡,立,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丿丶一丶丿一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歘
裇
胥
鬚
藇
稰
虛
蓲
欻
嘘
戌
魖
䫙
頷
頵
顱
䫫
䪻
顚
䫃
頦
顇
䫀
䫖
謄
貖
䌕
壐
曑
嬯
鍔
䕚
麯
䨞
雚
蹐
