ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩓦
Bảng phân tích âm vị 𩓦
Wù
〔~顇〕mặt ngắn, như kiểu mặt tròn trịa, ngắn gọn dễ nhớ (giúp liên tưởng khuôn mặt ngắn như chữ 'vụ' nhỏ gọn)
〔~顇〕脸短。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép