Bản dịch của từ 𩓩 trong tiếng Việt

𩓩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋN/AN/AN/A

𩓩 (Danh từ)

kòng
01

Giống như chữ “𢄦”, cùng nghĩa và cách dùng (như một biến thể chữ).

同“𢄦”。

Ví dụ
02

Ký hiệu viết tắt của đơn vị diện tích công trình là công (公顷), tương đương 1 hecta (1 công = 1 hecta).

公顷的略记。1𩓩=1公顷=1𡩛=1𫡷。

Ví dụ
𩓩
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỔNG】
Các biến thể:
𢄦
Hình thái radical:
⿰,亞,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚乚一丨一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép