ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩓯
Bảng phân tích âm vị 𩓯
Pín
Giống như chữ '频', nghĩa là liên tục, đều đặn như nhịp điệu trong tiếng Việt (ví dụ: tần suất - số lần lặp lại).
同“频”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép