Bản dịch của từ 𩓯 trong tiếng Việt

𩓯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𩓯 (Tính từ)

pín
01

Giống như chữ '', nghĩa là liên tục, đều đặn như nhịp điệu trong tiếng Việt (ví dụ: tần suất - số lần lặp lại).

同“频”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩓯
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,止,⿱,一,𣥂,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép