Bản dịch của từ 𩓱 trong tiếng Việt

𩓱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𩓱 (Danh từ)

hàn
01

Giống chữ “”, nghĩa là phần dưới của khuôn mặt, cằm hoặc hàm (giúp nhớ: “hàm” như hàm răng, phần dưới mặt).

同“颔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩓱
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀM】
Hình thái radical:
⿰,舍,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丨乚一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép