Bản dịch của từ 𩓽 trong tiếng Việt

𩓽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𩓽 (Danh từ)

kūn
01

Không có tóc, đầu trọc (như người bị hói, dễ nhớ như 'quân' đội không tóc).

没有头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa tai, lỗ tai (nhớ như 'quân' cửa để nghe).

耳门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩓽
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𩒱
Hình thái radical:
⿰,囷,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿一丨丿丶一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép