ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩓽
Bảng phân tích âm vị 𩓽
Kūn
Không có tóc, đầu trọc (như người bị hói, dễ nhớ như 'quân' đội không tóc).
没有头发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cửa tai, lỗ tai (nhớ như 'quân' cửa để nghe).
耳门。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép