Bản dịch của từ 𩓿 trong tiếng Việt

𩓿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𩓿 (Danh từ)

xuè
01

Giống như chữ “𩓾”, chỉ một loại rắn (theo sách 淮南子, người Việt xưa dùng rắn này làm món ăn ngon).

同“𩓾”。《淮南子•精神》:“越人得𩓿蛇以為上肴。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩓿
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,彡,冉,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丨乚一丨一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép