ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩓿
Bảng phân tích âm vị 𩓿
Xuè
Giống như chữ “𩓾”, chỉ một loại rắn (theo sách 淮南子, người Việt xưa dùng rắn này làm món ăn ngon).
同“𩓾”。《淮南子•精神》:“越人得𩓿蛇以為上肴。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép