ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩔀
Bảng phân tích âm vị 𩔀
Wèi
(dùng trong cụm từ 〔蔽~〕) chỉ trạng thái ngây ngô, đần độn như người bị che khuất, không tỉnh táo
〔蔽~〕呆头呆脑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép