Bản dịch của từ 𩔁 trong tiếng Việt

𩔁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𩔁 (Tính từ)

huì
01

Giống chữ “” (cùng nét nghĩa).

同“颒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là rửa mặt.

同“頮”。洗脸。

Ví dụ
03

Mặt mũm mĩm, phúng phính (mặt béo).

脸胖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩔁
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
輔, 頮, 䩈, 𩉖
Hình thái radical:
⿰,面,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép