Bản dịch của từ 𩔃 trong tiếng Việt

𩔃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

𩔃 (Tính từ)

yuǎn
01

Đầu nghiêng lệch, như cái đầu quay ngoắt sang một bên (nhớ câu 'đầu nghiêng như cái quạt nan').

头歪斜。

Ví dụ
𩔃
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Hình thái radical:
⿰,爰,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿一一丿乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép