Bản dịch của từ 𩔈 trong tiếng Việt
𩔈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𩔈 (Tính từ)
【pò】
01
Mặt to, phình to như cái bạt (giống như 'bạt mặt' dễ nhớ).
脸大的样子。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) giống chữ “奤”, dùng trong vùng miền.
〈方言〉同“奤”。
Ví dụ
03
Mặt xấu, không đẹp (như bị 'bạt' mặt).
〔欺~〕面丑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Rỗng không, ruột rỗng; ví dụ như bánh quẩy chiên rỗng ruột.
虚空的;空心的。吴语。油条煠到仔~佬连(油条炸得太空)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Phình to, sưng lên như bị ứ nước hoặc mỡ thừa (mặt có 'bạt' mắt).
涨大;虚胖。吴语。面孔有眼~|发~(溺尸泡胀)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Mỡ thừa không săn chắc, mềm nhão (như miếng mỡ 'bạt').
不结实的肥肉。吴语。搿两块侪是~肉。〔~头~糟〕包裹没有扎结实,显得臃肿。吴语。
Ví dụ
