Bản dịch của từ 𩔉 trong tiếng Việt
𩔉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𩔉 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ '殙', nghĩa là buồn thương, đau đớn (nhớ đến chữ 'hôn' như 'hồn' đau thương)
同“殙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '䫒', chỉ sự u ám, âm u (nhớ chữ này như một hình ảnh tối tăm)
同“䫒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống như chữ '旻', chỉ trời mùa thu hoặc trời cao (nhớ chữ này như bầu trời thu trong xanh)
同“旻”。
Ví dụ
