Bản dịch của từ 𩔉 trong tiếng Việt

𩔉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𩔉 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là buồn thương, đau đớn (nhớ đến chữ 'hôn' như 'hồn' đau thương)

同“殙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '', chỉ sự u ám, âm u (nhớ chữ này như một hình ảnh tối tăm)

同“䫒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống như chữ '', chỉ trời mùa thu hoặc trời cao (nhớ chữ này như bầu trời thu trong xanh)

同“旻”。

Ví dụ
𩔉
Bính âm:
【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
䪸, 䫒, 殙
Hình thái radical:
⿰,昬,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一乚丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép