Bản dịch của từ 𩔑 trong tiếng Việt

𩔑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩔑 (Danh từ)

dié
01

〔~〕Tên một dãy núi, nằm ở phía nam huyện Long Nam, tỉnh Giang Tây (giúp nhớ như 'Điệp' là tên riêng của núi, giống như 'điệp' trong 'điệp khúc' lặp lại trên núi)

〔~岭〕山岭名,在江西省龙南县南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩔑
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Hình thái radical:
⿰,枼,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一乚一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép