Bản dịch của từ 𩔖 trong tiếng Việt

𩔖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

𩔖 (Danh từ)

lèi
01

Cùng nhóm, giống nhau như anh em một nhà (giúp nhớ chữ có nghĩa là loại, nhóm)

同“类”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩔖
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,类,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép