Bản dịch của từ 𩔝 trong tiếng Việt

𩔝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìn

ㄑㄧㄣˋN/AN/AN/A

𩔝 (Động từ)

qìn
01

〔cấn 𩒻〕Hành động đầu gật gù như gật đầu đồng ý hoặc nhấp nhô nhẹ nhàng (giống như tiếng 'cấn' trong tiếng Việt gợi nhớ chuyển động đầu).

〔~𩒻〕头动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩔝
Bính âm:
【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,衾,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丶一丿乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép