ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩔝
Bảng phân tích âm vị 𩔝
Qìn
〔cấn 𩒻〕Hành động đầu gật gù như gật đầu đồng ý hoặc nhấp nhô nhẹ nhàng (giống như tiếng 'cấn' trong tiếng Việt gợi nhớ chuyển động đầu).
〔~𩒻〕头动的样子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép