Bản dịch của từ 𩔠 trong tiếng Việt

𩔠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩔠 (Danh từ)

miè
01

Giống chữ 𥌨, dùng trong từ 𩔠頡 (một từ cổ, khó gặp, liên quan đến tên riêng hoặc địa danh).

同“𥌨”。〔~頡〕

Ví dụ
𩔠
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Hình thái radical:
⿰,眛,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép