ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩔡
Bảng phân tích âm vị 𩔡
Dōu
〔𩔸~〕mặt gấp, nếp gấp (giống như gấp giấy, nhớ đến từ 'đấu' trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến gấp lại thành hình đấu).
〔𩔸~〕面折。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép