ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩔥
Bảng phân tích âm vị 𩔥
Qĭng〡
Cùng nghĩa với “頃” (kỉnh), là đơn vị đo diện tích đất, 100 mẫu bằng 1 kỉnh (giúp nhớ: kỉnh như “kính” đo đạc đất đai).
同“頃”。地积单位,百亩为顷。《改併四聲篇海•頁部》引《類篇》:“𩔥,田畝也。”《字彙補•頁部》:“𩔥,與頃同。田畝也。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép