Bản dịch của từ 𩔥 trong tiếng Việt

𩔥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qĭng〡

ㄑㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩔥 (Danh từ)

qĭng〡
01

Cùng nghĩa với “” (kỉnh), là đơn vị đo diện tích đất, 100 mẫu bằng 1 kỉnh (giúp nhớ: kỉnh như “kính” đo đạc đất đai).

同“頃”。地积单位,百亩为顷。《改併四聲篇海•頁部》引《類篇》:“𩔥,田畝也。”《字彙補•頁部》:“𩔥,與頃同。田畝也。”

Ví dụ
𩔥
Bính âm:
【qĭng〡】【ㄑㄧㄥˇ】【KỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,素,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚乚丶乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép