Bản dịch của từ 𩔴 trong tiếng Việt

𩔴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

𩔴 (Danh từ)

01

〔~〕cũng gọi là “顼颅”, nghĩa là xương sọ (đầu cốt) – nhớ đến “xương đầu” như cái mũ bảo hiểm che chở cho đầu.

〔~颅〕又作“顼颅”,头骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩔴
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
𩪉
Hình thái radical:
⿰,鹿,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép