ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩔵
Bảng phân tích âm vị 𩔵
Lán
(〔~䫮〕) dáng vẻ cúi đầu thấp, như người cúi gập người xuống (giống như 'lặn' xuống để tránh ánh sáng).
〔~䫮〕俯首的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép