Bản dịch của từ 𩔸 trong tiếng Việt

𩔸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/AN/AN/A

𩔸 (Tính từ)

ōu
01

(dùng trong từ lặp) mắt, mặt bị lõm xuống như bị hốc; hình dung khuôn mặt gầy gò, có vết lõm sâu (như 'âu ẩu' nhớ đến khuôn mặt lõm sâu)

〔~~〕眼、脸凹陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩔸
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Hình thái radical:
⿰,區,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一丨乚一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép