Bản dịch của từ 𩔹 trong tiếng Việt
𩔹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | N/A | N/A | N/A |
𩔹 (Tính từ)
【bēi】
01
Tóc và râu bạc trắng như tuyết, dễ nhớ như cụ già tóc bạc.
须发斑白。疑同“𩭧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BÊ】
- Các biến thể:
- 𩭧
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,彡,卑,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丿丿丨乚一一丿一丨一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藣
箄
悲
棓
碑
柸
䥯
䎬
杯
鹎
諀
盃
䫐
顫
䪴
頺
頰
䪶
䫱
頲
顜
頦
顮
䪻
壥
纁
轖
爏
譫
鐂
䱭
䌩
䌧
鐍
鐼
镴
