Bản dịch của từ 𩕀 trong tiếng Việt
𩕀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𩕀 (Tính từ)
【ào】
01
Đầu ngẩng cao, như kiểu ‘áo’ lên trời, dễ nhớ vì ‘áo’ cũng là vật che đầu.
〔~顤〕头高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 䫨, 贅, 𩓁, 𩕣
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一乚丿丿一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墺
鏊
奡
嫯
奥
嶴
鷔
鿫
傲
䁱
驁
㥿
䫏
顏
頨
頡
顯
頓
順
䫤
須
䫊
顲
顧
䫧
贊
蠈
㒡
類
䙨
蹭
饉
鵭
穨
蘢
覈
