Bản dịch của từ 𩕄 trong tiếng Việt
𩕄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𩕄 (Danh từ)
【xìn】
01
Cửa sọ non, chỗ mềm trên đầu trẻ em (giống như '囟門').
同“囟”,囟門。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 囟
- Hình thái radical:
- ⿰,悤,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚丿乚丶一丶乚丶丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囟
軐
伩
䛨
芯
㭄
㭡
阠
䪿
舋
脪
信
䫂
頎
顏
頑
頓
顟
䫪
顗
顇
顣
䫎
顭
懸
舋
黩
鰰
霴
䄤
曧
鰚
䢄
㘥
蠗
櫽
