Bản dịch của từ 𩕈 trong tiếng Việt

𩕈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𩕈 (Danh từ)

fán
01

Cùng nghĩa với chữ '' – phần bàn chân của động vật, dễ nhớ như 'bàn chân phản' (phản = bàn chân), hình ảnh chân thú đi trên mặt phản (mặt bàn).

同“蹯”。

Ví dụ
𩕈
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHẢN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,火,足,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一丨一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép