Bản dịch của từ 𩕊 trong tiếng Việt

𩕊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

𩕊 (Động từ)

zhǎn
01

Ngẩng đầu kiêu hãnh, nhìn người khác với vẻ tự đắc (như người hay 'trảm' ngang).

傲视别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Thò đầu ra ngoài (dùng trong tiếng địa phương Tây Nam).

〈方言〉伸头。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩕊
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
𩕸
Hình thái radical:
⿰,善,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丶丿一丨乚一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép