Bản dịch của từ 𩕖 trong tiếng Việt

𩕖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𩕖 (Tính từ)

xuān
01

Đầu tròn như quả trứng, dễ nhớ như đầu tròn của quả trứng gà trong bữa ăn sáng.

头圆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt tròn, giống như khuôn mặt tròn trịa của người thân quen.

圆脸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩕖
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYÊN】
Các biến thể:
𡈣, 𩉃
Hình thái radical:
⿰,𡬳,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丨乚丨丨一一乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép