ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩕖
Bảng phân tích âm vị 𩕖
Xuān
Đầu tròn như quả trứng, dễ nhớ như đầu tròn của quả trứng gà trong bữa ăn sáng.
头圆。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mặt tròn, giống như khuôn mặt tròn trịa của người thân quen.
圆脸。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép