Bản dịch của từ 𩕘 trong tiếng Việt
𩕘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𩕘 (Tính từ)
【bīn】
01
Giống chữ “濒” nghĩa là gần bên bờ, sát cạnh (như “bên bờ biển” nhớ như “bân” sát bên bờ).
同“濒”。
Ví dụ
02
Giống chữ “频” nghĩa là liên tục, thường xuyên (nhớ “bân” như tần suất liên tục).
同“频”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
