Bản dịch của từ 𩕘 trong tiếng Việt

𩕘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𩕘 (Tính từ)

bīn
01

Giống chữ “” nghĩa là gần bên bờ, sát cạnh (như “bên bờ biển” nhớ như “bân” sát bên bờ).

同“濒”。

Ví dụ
02

Giống chữ “” nghĩa là liên tục, thường xuyên (nhớ “bân” như tần suất liên tục).

同“频”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩕘
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𣥿,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一一一一一丨丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép