Bản dịch của từ 𩕝 trong tiếng Việt

𩕝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𩕝 (Danh từ)

yán
01

Giống chữ “” (nhan), nghĩa là khuôn mặt hoặc sắc mặt, dễ nhớ như khi nhìn thấy “nhan sắc” của ai đó.

同“颜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩕝
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彥,⿱,巛,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丿丿丿丿乚乚乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép