ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩕠
Bảng phân tích âm vị 𩕠
Hàn
Hành động sưởi ấm bằng cách ngồi gần lửa, như khi đông lạnh thì 'hàn' lửa để ấm người.
烤火。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép