Bản dịch của từ 𩕠 trong tiếng Việt

𩕠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𩕠 (Động từ)

hàn
01

Hành động sưởi ấm bằng cách ngồi gần lửa, như khi đông lạnh thì 'hàn' lửa để ấm người.

烤火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩕠
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,𤊸,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨乚一乚丶丿丶丿丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép