Bản dịch của từ 𩕡 trong tiếng Việt

𩕡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𩕡 (Danh từ)

01

Má, phần má trên khuôn mặt (như câu 'má hồng, má phấn').

面颊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩕡
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Hình thái radical:
⿰,嗇,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一丨乚丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép