Bản dịch của từ 𩕢 trong tiếng Việt

𩕢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩕢 (Danh từ)

dǐng
01

Giống chữ “đỉnh”, nghĩa là phần cao nhất, điểm chóp (như đỉnh núi, đỉnh đầu). Dễ nhớ như câu: “Đỉnh núi cao, đứng nhìn trời xanh”.

同“顶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩕢
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼎,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép