Bản dịch của từ 𩕦 trong tiếng Việt

𩕦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𩕦 (Tính từ)

è
01

Giống chữ '' (hàm), phần xương hàm trong miệng (nhớ đến hàm răng của cá sấu 'ác' liệt).

同“颚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cung kính, nghiêm trang (tâm trạng nghiêm túc, tôn kính như khi nói chuyện với người lớn tuổi).

恭敬严肃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩕦
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𥇛,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚一一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép