Bản dịch của từ 𩕦 trong tiếng Việt
𩕦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𩕦 (Tính từ)
【è】
01
Giống chữ '颚' (hàm), phần xương hàm trong miệng (nhớ đến hàm răng của cá sấu 'ác' liệt).
同“颚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cung kính, nghiêm trang (tâm trạng nghiêm túc, tôn kính như khi nói chuyện với người lớn tuổi).
恭敬严肃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
