Bản dịch của từ 𩕬 trong tiếng Việt

𩕬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𩕬 (Danh từ)

è
01

Cái sống mũi, phần nổi lên giữa mặt (giống như 'á' nhô lên trên mặt).

同“頞”。鼻梁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩕬
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼻,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép