Bản dịch của từ 𩕲 trong tiếng Việt
𩕲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
𩕲 (Tính từ)
【yī】
01
Diện mạo tươi đẹp, dáng vẻ mỹ miều (như khi ‘y’ trang điểm cho đẹp).
美容貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cách nhìn ngắm, liếc mắt (như khi ta ‘y’ nhìn ai đó).
睇盼貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống như chữ “䫯” (một chữ cổ ít dùng).
同“䫯”。
Ví dụ
