Bản dịch của từ 𩕲 trong tiếng Việt

𩕲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𩕲 (Tính từ)

01

Diện mạo tươi đẹp, dáng vẻ mỹ miều (như khi ‘y’ trang điểm cho đẹp).

美容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cách nhìn ngắm, liếc mắt (như khi ta ‘y’ nhìn ai đó).

睇盼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống như chữ “” (một chữ cổ ít dùng).

同“䫯”。

Ví dụ
𩕲
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䫯, 𣄩, 𣄫, 𩔽
Hình thái radical:
⿰,旖,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一一丿丶一丨乚一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép