Bản dịch của từ 𩕳 trong tiếng Việt

𩕳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐng

ㄋㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩕳 (Danh từ)

nǐng
01

Đỉnh đầu, phần cao nhất trên đầu như chiếc nón tự nhiên của cơ thể.

头顶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩕳
Bính âm:
【nǐng】【ㄋㄧㄥˇ】【NÍNG】
Các biến thể:
𩕋
Hình thái radical:
⿰,寧,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép