Bản dịch của từ 𩕶 trong tiếng Việt

𩕶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𩕶 (Động từ)

xiào
01

Giống như chữ , dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan (như cười, cợt)

同“䫰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩕶
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,㷠,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丿乚丶一乚丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép