Bản dịch của từ 𩕾 trong tiếng Việt
𩕾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𩕾 (Danh từ)
【yuàn】
01
Đỉnh đầu, chóp trên cùng của đầu (như chóp nón hay đỉnh núi)
头顶。《説文•頁部》:“𩕾,顛頂也。”《玉篇•頁部》:“𩕾,顛也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mong muốn, ước nguyện (từ cổ, sau đổi thành chữ '願')
愿意。后作“願”。《廣雅•釋詁一》:“𩕾,欲也。”王念孫疏證:“𩕾與願同。”《沛相楊統碑》:“𩕾從贖,其無由。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【願】
- Các biến thể:
- 願
- Hình thái radical:
- ⿰,𡙷,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一一丿丨乚丨丨一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傆
㤪
䅈
㭇
褑
噮
䭴
衏
掾
䝹
䬇
裫
顖
頑
䪳
頯
顳
頨
類
䫶
顐
頞
䫗
顪
戀
罐
䊱
䠮
讐
齃
變
䰯
襵
㸏
劙
齰
