Bản dịch của từ 𩖂 trong tiếng Việt

𩖂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋN/AN/AN/A

𩖂 (Động từ)

yuàn
01

Cùng nghĩa với 'nguyện' trong tiếng Việt, biểu thị ý muốn, mong muốn (như trong câu 'tôi nguyện làm điều tốt')

同“愿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩖂
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【NGUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,⿺,𠃊,⿳,罒,一,罒,大,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨乚丨丨一乚一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép