Bản dịch của từ 𩖈 trong tiếng Việt
𩖈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𩖈 (Động từ)
【yuàn】
01
Cùng nghĩa với 'nguyện' trong tiếng Việt, biểu thị ý muốn hoặc mong ước (nhớ câu thành ngữ 'nguyện làm bạn trăm năm').
同“愿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【NGUYỆN】
- Các biến thể:
- 願
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,⿻,己,𮊂,大,頁,⿰,⿱,⿻,己,⿱,罒,罒,大,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨乚丨丨一一丨乚丨丨一乚一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顳
頙
頡
顣
頖
䫤
頪
䪴
顓
䫧
顊
䫷
䵳
䫷
䕿
靉
鬣
䲖
臠
黵
䵜
䮽
矘
鼊
