Bản dịch của từ 𩖉 trong tiếng Việt

𩖉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𩖉 (Tính từ)

hōng
01

Mất ý thức, mê man như khi bị 'hông' tỉnh (nhớ cách phát âm để dễ nhớ).

昏迷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩖉
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HÔNG】
Các biến thể:
𠐿
Hình thái radical:
⿰,⿳,⿱,卝,罒,冖,⿰,歹,㔾,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚丨丨一丶乚一丿乚丶乚一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép