Bản dịch của từ 𩖊 trong tiếng Việt
𩖊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𩖊 (Tính từ)
【líng】
01
Mặt gầy, khuôn mặt thon thả như dáng linh hoạt (nhớ từ 'linh' trong tiếng Việt).
脸瘦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 㾉
- Hình thái radical:
- ⿰,霝,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霝
鹷
麢
䉖
㦭
䴒
䌢
㯪
燯
衑
齡
閝
䪺
䫄
䫜
頏
䫚
頑
頹
䫇
頷
顲
頪
䫧
黶
釁
㘜
䪌
躧
驣
糷
䴎
趲
鬮
䶥
釃
