Bản dịch của từ 𩖑 trong tiếng Việt

𩖑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

𩖑 (Danh từ)

diǎn
01

Giống chữ “” (điểm), thường dùng để chỉ điểm, dấu chấm hoặc vị trí nhỏ; giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “điểm” trong tiếng Việt.

同“顣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩖑
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Hình thái radical:
⿰,蹙,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨一一乚丿丶乚丶丿丨乚一丨一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép