Bản dịch của từ 𩖓 trong tiếng Việt
𩖓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𩖓 (Tính từ)
【pín】
01
Giống chữ 顰, chỉ nét mặt cau mày, biểu hiện lo lắng hay suy nghĩ (nhớ câu 'cau mày như bần' để dễ nhớ).
同“顰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
- Các biến thể:
- 顰
- Hình thái radical:
- ⿱,𩕘,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一一一一一一丨丿丿一丿丨乚一一一丿丶丿丨乚一一丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰋
娦
薲
琕
矉
蠙
顰
频
嬪
蘋
嫔
㲏
顯
䫐
䫃
䫦
頑
顣
頯
䫞
䫅
頮
顟
頵
驪
讟
䶩
鸜
䶑
䯁
䰖
麷
纞
驪
鬱
䀍
