Bản dịch của từ 𩖛 trong tiếng Việt
𩖛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𩖛 (Danh từ)
【péng】
01
Tiếng gió lớn rít qua, như tiếng 'bàng bàng' của gió mạnh (gió thổi ào ào).
大风声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phong thái, dáng vẻ, vẻ ngoài của sự vật (như phong cách, diện mạo).
风貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
