Bản dịch của từ 𩖛 trong tiếng Việt

𩖛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𩖛 (Danh từ)

péng
01

Tiếng gió lớn rít qua, như tiếng 'bàng bàng' của gió mạnh (gió thổi ào ào).

大风声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phong thái, dáng vẻ, vẻ ngoài của sự vật (như phong cách, diện mạo).

风貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩖛
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
𩖜
Hình thái radical:
⿺,風,凡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép