Bản dịch của từ 𩖪 trong tiếng Việt

𩖪

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𩖪 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh gió lớn rít qua, như tiếng gió thổi ào ào (như tiếng 'gió cấp' làm rung cây cối).

〔~飒〕象声词,大风声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩖪
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿺,風,及
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨一丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép