Bản dịch của từ 𩖳 trong tiếng Việt
𩖳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𩖳 (Danh từ)
【xià】
01
Giống như chữ “夏” (Hạ), chỉ mùa hè hoặc triều đại Hạ trong lịch sử Trung Quốc (dễ nhớ vì chữ này giống chữ “hạ” trong tiếng Việt, nghĩa là mùa hè).
同“夏”。《字彙補•風部》:“𩖳,《六書略》與夏同,見夏貨。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
