Bản dịch của từ 𩖺 trong tiếng Việt

𩖺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𩖺 (Danh từ)

hàn
01

Âm thanh gió thổi, tiếng gió rít qua (giống như tiếng 'hàn' vang vọng trong không gian)

风声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩖺
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿺,風,甘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép